dwarf juniper

Học thuật
Thân thiện
dwarf juniper

A dwarf juniper spreads across the rocky slope of a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây bách lùn: Một loại cây bụi thường xanh thuộc chi Juniperus, đặc điểm mọc sát đất, thân hoặc mọc lan rộng, phát triển chậm. của thường màu xanh đậm hoặc xanh xám.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dwarf juniper is often used in rock gardens. (Cây bách lùn thường được dùng trong các vườn đá.)
    • We planted several dwarf junipers as ground cover on the slope. (Chúng tôi đã trồng vài cây bách lùn để phủ nền trên sườn dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiết kế cảnh quan: "dwarf juniper" thường được chỉ định cho các giống cây bách kích thước nhỏ, phát triển chậm, phù hợp để tạo điểm nhấn, phủ nền hoặc trồng trong chậu cảnh.
    • For a low-maintenance garden, consider using dwarf juniper varieties. (Đối với một khu vườn ít cần chăm sóc, hãy cân nhắc sử dụng các giống bách lùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Common juniper (): Bách thông thường, loài nhiều giống, trong đó các giống lùn (dwarf varieties).
  • Ground juniper: Một cách gọi khác để chỉ các loài bách thân bò sát đất, tương tự "dwarf juniper".
Từ đồng nghĩa
  • Creeping juniper: Bách (nhấn mạnh đặc tính thân bò sát đất).
  • Prostrate juniper: Bách rạp (nhấn mạnh dáng cây nằm rạp xuống).
Thông tin bổ sung
  • Từ "dwarf" trong "dwarf juniper" mô tả kích thước nhỏ tốc độ phát triển chậm của cây, chứ không phải một tên gọi khoa học riêng biệt. có thể ám chỉ đến nhiều giống lùn khác nhau thuộc các loài bách , phổ biến nhất là (bách Nhật Bản) hoặc các giống lùn của , .
dwarf juniper

A dwarf juniper spreads across the rocky slope of a sunny hillside.

Noun
  1. (Thực vật học) Cây cối sẫm.

Từ đồng nghĩa